|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Người mẫu: | EX754 | Quyền lực: | 75hp |
|---|---|---|---|
| Lốp xe: | 24/11-24/16/9-30 | Bằng bánh xe: | 4WD |
| kiểu: | máy kéo bánh lốp | Màu sắc: | Màu xanh lá |
| Làm nổi bật: | XDEM 75hp máy kéo,Máy kéo 75 mã lực |
||
YTO máy kéo EX754 75HP máy kéo XDEM 75hp máy kéo USANGU máy kéo rẻ
![]()
Parameter
YTO 75hp EX754 máy kéo giá rẻ
|
Mô hình |
YTO-EX754 |
|
Loại |
4×4 |
|
Kích thước tổng thể (LxWxH) ((mm) |
4250×2145×2650 |
|
Khoảng cách bánh xe ((mm) |
2314 |
|
Khoảng cách mặt đất tối thiểu ((mm) |
370 |
|
Min. khối lượng hoạt động ((với giá đỡ an toàn) ((Kg) |
3540 |
|
Lốpthông số kỹ thuật, phía trước / phía sau |
11.2-24/16.9-30 |
|
Bàn chạy bánh xe, phía trước / phía sau |
1569~2005/1500~2100 |
|
Lái xe |
Máy thủy lực đầy đủ |
|
phanh |
Dầu chìm, loại đĩa |
|
Mô hình động cơ |
LR4A3-23 |
|
Loại động cơ |
Bốn xi lanh, dọc, làm mát bằng nước, bốn nhịp, đốt trực tiếp |
|
Di chuyển (L) |
4.33 |
|
Năng lượng/tốc độ (Kw) / (r/min) |
51.5/2400 |
|
Động lực tối đa (N.m) / tốc độ (r/min) |
237/1500-1700 |
|
Đường x đường đập (mm) |
105x125 |
|
Chuyển tiếp |
|
|
Chuyển số, về phía trước/sau |
12/4 |
|
Phạm vi tốc độ (Km/h), về phía trước/sau |
1.61~26.57/4.19~12.59 |
|
Năng lượng PTO (Kw) |
44 |
|
Tốc độ xoay của PTO (r/min) |
540/720 hoặc 540/1000 |
|
Máy ly hợp |
11 inch, khô, hành động đôi |
|
Danh mục liên kết ba điểm |
Danh mục liên kết ba điểmⅡ |
|
Chế độ kiểm soát độ sâu khai thác |
Phân phối xuôi, điều khiển vị trí và điều khiển nổi |
|
Lực nâng (KN) |
16 |
|
Lượng thủy lực |
Nhóm 1 |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Chi tiết vận chuyển:
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Mr. John Fang
Tel: 86-13837786702